Phép dịch "chabraque" thành Tiếng Việt

tấm chiên ngựa là bản dịch của "chabraque" thành Tiếng Việt.

chabraque noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tấm chiên ngựa

    tấm chiên (cho) ngựa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chabraque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chabraque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch