Phép dịch "chabraque" thành Tiếng Việt
tấm chiên ngựa là bản dịch của "chabraque" thành Tiếng Việt.
chabraque
noun
feminine
-
tấm chiên ngựa
tấm chiên (cho) ngựa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chabraque " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm