Phép dịch "chacal" thành Tiếng Việt

chó rừng, Chó rừng, sa-can là các bản dịch hàng đầu của "chacal" thành Tiếng Việt.

chacal noun masculine ngữ pháp

Canidé

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chó rừng

    (số nhiều chacals) (động vật học) chó rừng [..]

    On pense que c'était un charognard, comme les chacals.

    Compys được coi là ăn xảc chết, như loài chó rừng.

  • Chó rừng

    plusieurs espèces de canidés

    On pense que c'était un charognard, comme les chacals.

    Compys được coi là ăn xảc chết, như loài chó rừng.

  • sa-can

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chacal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chacal

Chacal (film)

+ Thêm

"Chacal" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chacal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "chacal"

Các cụm từ tương tự như "chacal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chacal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch