Phép dịch "cesser" thành Tiếng Việt

thôi, dứt, đừng là các bản dịch hàng đầu của "cesser" thành Tiếng Việt.

cesser verb ngữ pháp

prendre (boisson) (poli)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thôi

    verb noun

    Tu ne cesses jamais de m'étonner, tu sais?

    Anh chưa từng thôi khiến em ngạc nhiên, anh biết chứ?

  • dứt

    verb

    Je répète, cessez et annulez toute opération de sauvetage.

    Tôi nhắc lại, ngừng và chấm dứt các hoạt động cứu hộ.

  • đừng

    verb

    Quand tu cesseras de poser tant de questions.

    Khi mà cậu đừng hỏi quá nhiều câu hỏi nữa!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hết
    • đình
    • ngớt
    • tắt
    • cất
    • chấm dứt
    • dừng
    • tạnh
    • tất
    • nghỉ
    • vỡ
    • ắng
    • cất cơn
    • huỷ bỏ
    • mất hết
    • thanh toán
    • thủ tiêu
    • đình chỉ
    • hủy bỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cesser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cesser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cesser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch