Phép dịch "cessation" thành Tiếng Việt

sự thôi, sự đình là các bản dịch hàng đầu của "cessation" thành Tiếng Việt.

cessation noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự thôi

  • sự đình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cessation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cessation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cessation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch