Phép dịch "centralisme" thành Tiếng Việt

tập trung, chế độ tập trung là các bản dịch hàng đầu của "centralisme" thành Tiếng Việt.

centralisme noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tập trung

  • chế độ tập trung

    (chính trị) chế độ tập trung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " centralisme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "centralisme" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "centralisme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch