Phép dịch "centavo" thành Tiếng Việt
đồng xu là bản dịch của "centavo" thành Tiếng Việt.
centavo
noun
masculine
-
đồng xu
đồng xu (tiền Nam Mỹ)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " centavo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm