Phép dịch "centaine" thành Tiếng Việt

trăm, khoảng trăm là các bản dịch hàng đầu của "centaine" thành Tiếng Việt.

centaine noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trăm

    numeral

    En plus, ils font plusieurs centaines de tours par seconde.

    Thêm vào đó, chúng quay với tốc độ lên đến vài trăm vòng mỗi giây.

  • khoảng trăm

    khoảng (một) trăm [..]

    Duncan a gagné une centaine de matches avec cette tuerie.

    Tim Duncan đã có khoảng trăm trận thắng với chiêu này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " centaine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "centaine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch