Phép dịch "causant" thành Tiếng Việt
thích chuyện trò là bản dịch của "causant" thành Tiếng Việt.
causant
verb
Qui aime discuter ou parler beaucoup et/ou souvent.
-
thích chuyện trò
(thân mật) thích chuyện trò
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " causant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "causant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cáo giác
-
công nghĩa
-
căn cứ · căn do · căn duyên · cơn cớ · do lai · duyên cớ · duyên do · lí do · lý do · mối · nguyên do · nguyên nhân · nhân · nhơn · sự nghiệp · trường hợp · vì · vụ kiện · án
-
tác họa
-
việc gì
-
nghi ngờ
-
đại nghĩa
-
nhân quả
Thêm ví dụ
Thêm