Phép dịch "casuel" thành Tiếng Việt

ngẫu nhiên, bổng, bông ngoại là các bản dịch hàng đầu của "casuel" thành Tiếng Việt.

casuel adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngẫu nhiên

    adjective adverb
  • bổng

    noun
  • bông ngoại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bổng ngoại
    • tình cờ
    • xem cas 2
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " casuel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "casuel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "casuel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch