Phép dịch "catacombes" thành Tiếng Việt

hâm mộ, hầm mộ là các bản dịch hàng đầu của "catacombes" thành Tiếng Việt.

catacombes noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hâm mộ

    (số nhiều) hâm mộ

  • hầm mộ

    noun

    As-tu remarqué qu'elle était parfaitement située entre le réseau est et le réseau sud des catacombes?

    Mọi người có để ý giữa hệ thống hầm mộ Đông và hầm mộ Nam rất nhọn không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " catacombes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "catacombes" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "catacombes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch