Phép dịch "castor" thành Tiếng Việt

hải ly, 海狸, con hải ly là các bản dịch hàng đầu của "castor" thành Tiếng Việt.

castor noun masculine ngữ pháp

Mammifère du genre Castor ayant une large queue plate et des pieds palmés.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hải ly

    Mammifère du genre Castor ayant une large queue plate et des pieds palmés. [..]

    Ou le lynx, qui a besoin de lapins, de castors et de tanières.

    Hay như loài linh miêu Mỹ cần thỏ, hải ly và những nơi có hang hốc.

  • 海狸

    noun
  • con hải ly

    Je veux terminer en vous rapportant une histoire racontée par un castor.

    Tôi muốn kết thúc với một câu chuyện kể về một con hải ly.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • da lông hải ly
    • hải li
    • mũ lông hải ly
    • như castorite
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " castor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Castor proper

Étoile [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Hải ly

Hình ảnh có "castor"

Thêm

Bản dịch "castor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch