Phép dịch "cassier" thành Tiếng Việt

cây keo ta, cây muồng là các bản dịch hàng đầu của "cassier" thành Tiếng Việt.

cassier noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cây keo ta

    (thực vật học) cây keo ta

  • cây muồng

    (thực vật học) cây muồng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cassier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cassier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch