Phép dịch "cascadeur" thành Tiếng Việt

bừa bãi, người nhảy lộn nhào, người sống bừa bãi là các bản dịch hàng đầu của "cascadeur" thành Tiếng Việt.

cascadeur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bừa bãi

    adjective

    (thân mật) bừa bãi

  • người nhảy lộn nhào

    người nhảy lộn nhào (trò xiếc)

  • người sống bừa bãi

    (thân mật, từ cũ nghĩa cũ) người sống bừa bãi

  • diễn viên chuyên đóng cảnh nguy hiểm (xi nê)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cascadeur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cascadeur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch