Phép dịch "casbah" thành Tiếng Việt

thành, cung điện là các bản dịch hàng đầu của "casbah" thành Tiếng Việt.

casbah noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thành

    adjective verb noun adposition

    thành, cung điện (của nhà vua ở Bắc Phi)

  • cung điện

    noun

    thành, cung điện (của nhà vua ở Bắc Phi)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " casbah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "casbah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch