Phép dịch "cartes" thành Tiếng Việt

tủ là bản dịch của "cartes" thành Tiếng Việt.

cartes noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tủ

    noun

    Vous lancez un homme dans une partie de poker sans cartes en lui disant de bluffer.

    Anh vừa bảo một người tham gia 1 canh bạc lớn mà không có bài tủ và bảo anh ta đi phỉnh đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cartes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cartes" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cartes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch