Phép dịch "cartel" thành Tiếng Việt

sự thách đấu gươm, trang trí khung tranh, tài chính cacten là các bản dịch hàng đầu của "cartel" thành Tiếng Việt.

cartel noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự thách đấu gươm

    (sử học) sự thách đấu gươm

  • trang trí khung tranh

  • tài chính cacten

    (kinh tế) tài chính cacten

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đồng hồ treo
    • Cartel
    • cacten
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cartel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cartel

Cartel (Half-Life)

+ Thêm

"Cartel" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cartel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "cartel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch