Phép dịch "capteur" thành Tiếng Việt

cảm biến, Cảm biến là các bản dịch hàng đầu của "capteur" thành Tiếng Việt.

capteur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cảm biến

    Entre ses jambes, y a un orifice avec une concentration de capteurs.

    Giữa hai chân cô ấy có một chỗ mở, tập trung các cảm biến.

  • Cảm biến

    Entre ses jambes, y a un orifice avec une concentration de capteurs.

    Giữa hai chân cô ấy có một chỗ mở, tập trung các cảm biến.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " capteur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "capteur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "capteur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch