Phép dịch "Capter" thành Tiếng Việt

chụp, bắt, chụp là các bản dịch hàng đầu của "Capter" thành Tiếng Việt.

Capter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chụp

    noun

    En rapport avec la captation de la lumière (photographie, abajour, radiographie )

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Capter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

capter verb ngữ pháp

Convertir un signal en sons ou en images.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bắt

    verb

    bắt (điện, làn sóng radio); thu dẫn (nước sông về một nơi nào ... ) [..]

    As-tu capté ce qu'il a dit ?

    Bạn có nắm bắt được những lời anh ta nói không?

  • chụp

    verb
  • mưu toan với lấy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thu dẫn
    • thu hồi
    • thu lấy
Thêm

Bản dịch "Capter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch