Phép dịch "capsage" thành Tiếng Việt

cách xếp lá thuốc là bản dịch của "capsage" thành Tiếng Việt.

capsage
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cách xếp lá thuốc

    cách xếp lá thuốc (trước khi thái)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " capsage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "capsage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch