Phép dịch "caprin" thành Tiếng Việt
xem chèvre là bản dịch của "caprin" thành Tiếng Việt.
caprin
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
xem chèvre
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caprin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "caprin"
Các cụm từ tương tự như "caprin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nuôi dê
Thêm ví dụ
Thêm