Phép dịch "capricant" thành Tiếng Việt

nhảy, không đều, nhảy nhót là các bản dịch hàng đầu của "capricant" thành Tiếng Việt.

capricant
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhảy

    verb

    (y học) không đều, nhảy

  • không đều

    (y học) không đều, nhảy

  • nhảy nhót

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " capricant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "capricant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch