Phép dịch "Capricorne" thành Tiếng Việt
Ma Kiết, Ma Kết, con xén tóc là các bản dịch hàng đầu của "Capricorne" thành Tiếng Việt.
Capricorne
noun
proper
masculine
ngữ pháp
Capricorne (astrologie) [..]
-
Ma Kiết
Une des douze constellations du zodiac. [..]
-
Ma Kết
proper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Capricorne " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
capricorne
noun
masculine
ngữ pháp
-
con xén tóc
(động vật học) con xén tóc
-
xén tóc
Hình ảnh có "Capricorne"
Các cụm từ tương tự như "Capricorne" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chí tuyến nam
-
chí tuyến Nam
Thêm ví dụ
Thêm