Phép dịch "capitainerie" thành Tiếng Việt
địa hạt quan hầu là bản dịch của "capitainerie" thành Tiếng Việt.
capitainerie
noun
feminine
ngữ pháp
-
địa hạt quan hầu
(sử học) địa hạt quan hầu
-
văn phòng trưởng bến cảng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " capitainerie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Capitainerie
Capitainerie (Brésil)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Capitainerie" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Capitainerie trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm