Phép dịch "cambrien" thành Tiếng Việt
xem, thế cambri, thống cambri là các bản dịch hàng đầu của "cambrien" thành Tiếng Việt.
cambrien
adjective
masculine
ngữ pháp
-
xem
verbxem (danh từ)
-
thế cambri
(địa chất, địa lý) thế cambri; thống cambri
-
thống cambri
(địa chất, địa lý) thế cambri; thống cambri
-
kỷ cambri
Où se situe le cambrien ?
Vậy, kỷ Cambri là thời kỳ nào?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cambrien " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cambrien
-
Kỷ Cambri
Où se situe le cambrien ?
Vậy, kỷ Cambri là thời kỳ nào?
Thêm ví dụ
Thêm