Phép dịch "cambrer" thành Tiếng Việt

ưỡn, uốn cong, uốn vòng cung là các bản dịch hàng đầu của "cambrer" thành Tiếng Việt.

cambrer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ưỡn

    ne cessait de me dire de me cambrer plus et de mettre mes mains

    bảo tôi phài ưỡn lưng và đặt tay

  • uốn cong

  • uốn vòng cung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cambrer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cambrer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cambrer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch