Phép dịch "calibrer" thành Tiếng Việt
định cỡ, phân cỡ, hiệu chuẩn là các bản dịch hàng đầu của "calibrer" thành Tiếng Việt.
calibrer
verb
ngữ pháp
-
định cỡ
On divise les choses en petites tranches calibrées
Các bạn chia các nhiệm vụ ra thành các mảnh được định cỡ
-
phân cỡ
-
hiệu chuẩn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lấy mẫu
- thiết kế khuôn cán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calibrer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "calibrer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bản mẫu · calip · cỡ · dưỡng · khuôn · khuôn mẫu · loại · mẫu · phẩm chất · vai
-
dưới cỡ
Thêm ví dụ
Thêm