Phép dịch "calibrage" thành Tiếng Việt

sự định cỡ là bản dịch của "calibrage" thành Tiếng Việt.

calibrage noun masculine ngữ pháp

Action de fixer la cross-section de composantes structurelles selon la force statique et matérielle.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự định cỡ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calibrage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "calibrage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch