Phép dịch "calculer" thành Tiếng Việt
tính toán, tính, trù tính là các bản dịch hàng đầu của "calculer" thành Tiếng Việt.
calculer
verb
ngữ pháp
Faire un calcul mathématique.
-
tính toán
verbtính toán (vụ lợi) [..]
S'il agit comme ça c'est plutôt bien calculé.
Nếu ổng làm cách đó thì tính toán vậy là đúng rồi.
-
tính
verbLe tarif pour chaque personne réservée est calculé pour cette tâche.
Người ta tính toán giá thuê mỗi người
-
trù tính
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trù
- bàn tính
- dự tính
- suy tính
- trù hoạch
- tính toan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calculer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "calculer"
Các cụm từ tương tự như "calculer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cột được tính
-
trường được tính toán
-
phỏng tính
-
thất sách
-
tính nhẩm
-
vụng tính
Thêm ví dụ
Thêm