Phép dịch "calcaire" thành Tiếng Việt
đá vôi, vôi, canxi là các bản dịch hàng đầu của "calcaire" thành Tiếng Việt.
calcaire
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
chimie [..]
-
đá vôi
noun(Géologie) Roche sédimentaire [..]
C'est juste du calcaire qui n'a rien de spécial.
Và nó chỉ là đá vôi thôi, không có gì thật sự đặc biệt.
-
vôi
noun(có) vôi
C'est juste du calcaire qui n'a rien de spécial.
Và nó chỉ là đá vôi thôi, không có gì thật sự đặc biệt.
-
canxi
(hóa học) (thuộc) canxi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chứa đá vôi
- Đá vôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calcaire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "calcaire"
Các cụm từ tương tự như "calcaire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đá vôi
Thêm ví dụ
Thêm