Phép dịch "cajoler" thành Tiếng Việt
mơn trớn, xoa, kêu là các bản dịch hàng đầu của "cajoler" thành Tiếng Việt.
cajoler
verb
ngữ pháp
Manifester sa tendresse à quelqu'un en lui prodiguant des manières ou des paroles douces, affectueuses et attentionnées.
-
mơn trớn
verb -
xoa
-
kêu
verbkêu (chim giẻ cùi)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chiều chuộng lấy lòng
- vuốt ve
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cajoler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cajoler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm nũng
Thêm ví dụ
Thêm