Phép dịch "buteur" thành Tiếng Việt
người làm bàn là bản dịch của "buteur" thành Tiếng Việt.
buteur
noun
masculine
ngữ pháp
-
người làm bàn
(thể dục thể thao) người làm bàn (thắng)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buteur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm