Phép dịch "buter" thành Tiếng Việt

chống, đỡ, dựa vào là các bản dịch hàng đầu của "buter" thành Tiếng Việt.

buter verb ngữ pháp

Être en train de mettre à mort, de mettre fin à la vie. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chống

    verb
  • đỡ

  • dựa vào

  • vấp phải

    Vous butez contre un rocher.

    Chân vấp phải đá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "buter"

Các cụm từ tương tự như "buter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "buter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch