Phép dịch "bure" thành Tiếng Việt

giếng đứng mù, vải len bua là các bản dịch hàng đầu của "bure" thành Tiếng Việt.

bure noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giếng đứng mù

    (ngành mỏ) giếng đứng mù

  • vải len bua

    vải len bua (len thô, màu nâu)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch