Phép dịch "bureau" thành Tiếng Việt
phòng, sở, bàn giấy là các bản dịch hàng đầu của "bureau" thành Tiếng Việt.
bureau
noun
masculine
ngữ pháp
Bâtiment utilisé pour l'administration de services gouvernementaires, de transactions industrielles, ou d'autres activités similaires. [..]
-
phòng
nounDésolé mon amour, je suis encore coincé au bureau.
Em thân yêu, rất tiếc, anh lại bị kẹt ở văn phòng.
-
sở
Vous avez le pire taux de récidive de votre bureau.
Anh có tỷ lệ tái phạm nhiều nhất trong trụ sở của anh.
-
bàn giấy
nounJe n'aime pas les grosses lampes de bureau.
Tôi không thích đèn to để bàn giấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cơ quan
- ty
- ban chỉ đạo
- buồng giấy
- bàn viết
- cầm đường
- phòng giấy
- phòng làm việc
- văn phòng
- Văn phòng
- giúp đỡ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bureau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bureau
-
Bàn làm việc
Ton bureau est comme tu l'as laissé.
Bàn làm việc của anh vẫn nguyên vẹn như lúc anh ra đi.
Hình ảnh có "bureau"
Các cụm từ tương tự như "bureau" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ
-
nha dịch
-
Thiết bị văn phòng
-
ghe van phong
-
chủ sự · trưởng phòng · đề lại
-
máy tính để bàn
-
Văn phòng ảo
-
cục điều tra liên bang
Thêm ví dụ
Thêm