Phép dịch "breuvage" thành Tiếng Việt
đồ uống, thuốc nước, cốc là các bản dịch hàng đầu của "breuvage" thành Tiếng Việt.
breuvage
noun
masculine
ngữ pháp
Liquide fait pour être bu.
-
đồ uống
noun -
thuốc nước
(thú y học) thuốc nước
-
cốc
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chai
- ly
- nước giải khát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " breuvage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm