Phép dịch "bretzel" thành Tiếng Việt

bánh vắt là bản dịch của "bretzel" thành Tiếng Việt.

bretzel noun

Pain grillé généralement de la forme d'un nœud.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bánh vắt

    bánh vắt (thứ bánh mặn cứng hình con số 8)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bretzel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bretzel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch