Phép dịch "branchie" thành Tiếng Việt

mang, Mang là các bản dịch hàng đầu của "branchie" thành Tiếng Việt.

branchie noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mang

    noun

    (động vật học) mang (cá, tôm ... ) [..]

    Je ne sais pas quel effet cette pollution aura sur leurs branchies.

    Tôi không biết dầu sẽ làm gì trong mang của chúng.

  • Mang

    Je ne sais pas quel effet cette pollution aura sur leurs branchies.

    Tôi không biết dầu sẽ làm gì trong mang của chúng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " branchie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "branchie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "branchie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch