Phép dịch "branchial" thành Tiếng Việt

xem branchie là bản dịch của "branchial" thành Tiếng Việt.

branchial adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem branchie

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " branchial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "branchial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch