Phép dịch "braise" thành Tiếng Việt

than cháy dở, than hồng, tiền bạc là các bản dịch hàng đầu của "braise" thành Tiếng Việt.

braise noun feminine ngữ pháp

Charbon de bois incandescent (1)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • than cháy dở

  • than hồng

    La braise du charbon de bois qui se consume lentement désigne une postérité encore en vie.

    Đốm than hồng được dùng để ám chỉ con cháu còn sống.

  • tiền bạc

    noun

    (tiếng lóng; biệt ngữ) tiền bạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " braise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "braise" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "braise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch