Phép dịch "braire" thành Tiếng Việt

be là bản dịch của "braire" thành Tiếng Việt.

braire verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • be

    adjective interjection verb noun

    be (lừa) [..]

    J'ai dit " chanter ", pas " braire comme un âne ".

    Hát một chút cho tao dễ ngủ và làm ơn hát chớ đừng có kêu be be như một con lừa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " braire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "braire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch