Phép dịch "bouture" thành Tiếng Việt

cành giâm, hom là các bản dịch hàng đầu của "bouture" thành Tiếng Việt.

bouture noun feminine ngữ pháp

horticulture

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cành giâm

    horticulture [..]

  • hom

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bouture " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bouture" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch