Phép dịch "boutonner" thành Tiếng Việt

cài khuy, chạm núm kiếm vào, ra nụ là các bản dịch hàng đầu của "boutonner" thành Tiếng Việt.

boutonner verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cài khuy

    Ishaan a des problèmes pour boutonner sa chemise ou attacher ses lacets?

    Ishaan có gặp khó khăn khi cài khuy áo hay buộc dây giày không?

  • chạm núm kiếm vào

  • ra nụ

    (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ra nụ (cây)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boutonner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "boutonner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "boutonner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch