Phép dịch "bloc" thành Tiếng Việt
khối, lốc, tảng là các bản dịch hàng đầu của "bloc" thành Tiếng Việt.
bloc
noun
masculine
ngữ pháp
Un morceau compact d'un matériau généralement solide, en particulier quand il est destiné à être traité et travaillé. [..]
-
khối
nounkhối (đen, bóng) [..]
Dès que j'aurai rassemblé ces blocs, ça ira vite!
Khi ba khối này đặt gần nhau, thuyền sẽ chạy rất nhanh
-
lốc
noun -
tảng
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tập
- bloc
- phiến
- chẹn
- chặn
- nhà giam
- nhà tù
- sự chẹn
- sự phong bế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bloc " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bloc
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bloc" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bloc trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bloc"
Các cụm từ tương tự như "bloc" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Notepad
-
Nguồn máy tính
-
khối điều khiển danh mục
-
khối động cơ
-
Phân lớp
-
Bô tổ chức khối dựng
-
khối dựng
-
Nguyên tố quỹ đạo d
Thêm ví dụ
Thêm