Phép dịch "blasonner" thành Tiếng Việt
chế nhạo, nhạo báng, vẽ huy hiệu vào là các bản dịch hàng đầu của "blasonner" thành Tiếng Việt.
blasonner
verb
ngữ pháp
-
chế nhạo
(từ cũ, nghĩa cũ) chế nhạo, nhạo báng
-
nhạo báng
(từ cũ, nghĩa cũ) chế nhạo, nhạo báng
-
vẽ huy hiệu vào
-
giải thích theo quy tắc của khoa huy hiệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blasonner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm