Phép dịch "blasement" thành Tiếng Việt

sự chán chường là bản dịch của "blasement" thành Tiếng Việt.

blasement noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự chán chường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blasement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "blasement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch