Phép dịch "binomial" thành Tiếng Việt

xem binôme là bản dịch của "binomial" thành Tiếng Việt.

binomial adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem binôme

    (toán học) xem binôme

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " binomial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "binomial" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "binomial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch