Phép dịch "bilieux" thành Tiếng Việt
mật, cáu kỉnh, hay cáu kỉnh là các bản dịch hàng đầu của "bilieux" thành Tiếng Việt.
bilieux
adjective
masculine
ngữ pháp
-
mật
noun(có) nhiều mật; (do có nhiều) mật
-
cáu kỉnh
-
hay cáu kỉnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người cáu kỉnh
- người hay ưu tư
- nhiều mật
- ưu tư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bilieux " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm