Phép dịch "bijoutier" thành Tiếng Việt

thợ kim hoàn, thợ bạc là các bản dịch hàng đầu của "bijoutier" thành Tiếng Việt.

bijoutier noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thợ kim hoàn

    Le bijoutier, qui a fait la bague.

    Hay những thợ kim hoàn vì đã làm ra nó.

  • thợ bạc

    noun
  • người bán đồ nữ trang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bijoutier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bijoutier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch