Phép dịch "bilame" thành Tiếng Việt

tấm lưỡng kim là bản dịch của "bilame" thành Tiếng Việt.

bilame adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tấm lưỡng kim

    (kỹ thuật, vật lý học) tấm lưỡng kim

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bilame " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bilame" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch