Phép dịch "bilame" thành Tiếng Việt
tấm lưỡng kim là bản dịch của "bilame" thành Tiếng Việt.
bilame
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
tấm lưỡng kim
(kỹ thuật, vật lý học) tấm lưỡng kim
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bilame " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm