Phép dịch "biffage" thành Tiếng Việt
sự gạch đi, sự xóa bỏ là các bản dịch hàng đầu của "biffage" thành Tiếng Việt.
biffage
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự gạch đi
-
sự xóa bỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " biffage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm